Vietnamese-English Dictionary
◊ ĐÍCH
◊đích
▫ noun
▪ mark; target; aim butt
Vietnamese-French Dictionary
◊ ĐÍCH
◊đích
▪ cible
▪ but; objectif
▪ point de mire
▪ justement; précisément
▪ (rare) légitime
Vietnamese-German Dictionary
◊ ĐÍCH
◊đích
▪ [mark] Mark, Marke, Markierung, Schulnote, Zeichen, Zensur
▪ [target] Planziel, Ziel, Zielbereich, Zielbereich
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ ĐÍCH
◊đích
▪ целевой;
▪ цель;
▪ финишный;
▪ финиш;
▪ именно;
▪ меткий
Vietnamese Dictionary
◊ ĐÍCH
◊đích
▪ 1 dt. 1. Chỗ nhằm vào mà bắn Bắn ba phát đều trúng đích 2. Chỗ nhằm đạt tới Quyết tâm đạt đích cuối cùng.
▪ 2 trgt. Đúng là, chính là Có một cô thật đích cô chưa có chồng (cd).