Vietnamese-English Dictionary
◊ ĐÍT
◊đít
▫ noun
▪ bottom; posterior; backside
Vietnamese-French Dictionary
◊ ĐÍT
◊đít
▪ (thô tục) cul; derrière; arrière▪ train; croupe; fesses
▪ fond (d'une jarre, d'une marmite...)
Vietnamese-German Dictionary
◊ ĐÍT
◊đít
▪ [bottom] Boden, Ende, Fußgrund, Grund, Popo, untere Ende, unterer
▪ [backside] Rückseite
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ ĐÍT
◊đít
▪ зад;
▪ дно;
▪ днище
Vietnamese Dictionary
◊ ĐÍT
◊đít
▪ dt 1. Phần dưới thân người hoặc động vật, nơi thải phân nhổm đít đứng dậỵ 2. Phần dưới cùng của một số vật đít nồi đít xoong.