Vietnamese-English Dictionary
◊ ĐỊNH ƯỚC
◊định ước
▪ (ngoại_giao) Agreement; act
Vietnamese-French Dictionary
◊ ĐỊNH ƯỚC
◊định ước
▪ (ngoại giao) acte
Vietnamese-German Dictionary
◊ ĐỊNH ƯỚC
◊định ước
▪ [act] Akt, Gesetz, Pose, Tat
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ ĐỊNH ƯỚC
◊định ước
▪ акт