Vietnamese-English Dictionary
◊ ĐỊNH VỊ
◊định vị
▫ verb
▪ to locate
Vietnamese-French Dictionary
◊ ĐỊNH VỊ
◊định vị
▪ localiser
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐÁNH VÕ?
◊đánh võ
▪ [Box] Box, Briefkasten, Büchse, Dose, Gehäuse, Kasten, Kiste, Schachtel
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ ĐỊNH VỊ
◊định vị
▪ фиксироваться;
▪ фиксировать;
▪ пеленговать;
▪ пеленгация;
▪ определяться;
▪ локализация;
▪ ориентировка;
▪ ориентировать;
▪ ориентация;
▪ ориентироваться;
▪ локализация;
▪ ориентировать;
▪ пеленгатор;
▪ локатор;
▪ радиолокатор;
▪ радиолокатор;
▪ локатор;
▪ радарный;
▪ радиолокация;
▪ радиолокационный;
▪ радар;
▪ радар;
▪ радиолокационный;
▪ радарный;
▪ радиолокация;
▪ пеленговать;
▪ определяться
Vietnamese Dictionary
◊ ĐỊNH VỊ
◊định vị
▪ đg. Xác định vị trí tại thực địa của một vật thể nào đó theo những dấu hiệu xuất phát hay phản xạ từ bản thân nó. Máy định vị. Định vị vô tuyến (bằng kĩ thuật vô tuyến điện).