Vietnamese-English Dictionary
◊ DÌU DẮT
◊dìu dắt
▫ verb
▪ to guide, to lead
Vietnamese-French Dictionary
◊ DÌU DẮT
◊dìu dắt
▪ conduire; guider
Vietnamese-German Dictionary
◊ DÌU DẮT
◊dìu dắt
▪ [guide] Anleitung, Fremdenführer, Führer, Führung, Handbuch, Reiseführer, Wegweiser
▪ [to lead] anführen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DÌU DẮT
◊dìu dắt
▪ повести;
▪ вести
Vietnamese Dictionary
◊ DÌU DẮT
◊dìu dắt
▪ đgt. Giúp cho tiến bộ lên dần Thợ cũ dìu dắt thợ mớị