Vietnamese-English Dictionary
◊ DÍNH NGÓN
◊dính ngón
▪ (động vaật) Syndactyl
Vietnamese-French Dictionary
◊ DÍNH NGÓN
◊dính ngón
▪ (zool.) syndactyle
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN DANH NGÔN?
◊danh ngôn
▪ изречение
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DANH NGÔN?
◊danh ngôn
▪ d. Lời nói hay được người đời truyền tụng.