Vietnamese-English Dictionary
◊ DỊCH ÂM
◊dịch âm
▪ (cũ) Transcribe phonetically
Vietnamese-French Dictionary
◊ DỊCH ÂM
◊dịch âm
▪ transcrire phonétiquement
◦ sự dịch_âm ; bản dịch_âm transcription phonétique
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH MÃ?
◊dịch mã
▪ [Decode] decodieren
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CÁCH ÂM?
◊cách âm
▪ изолировать;
▪ изолированный;
▪ изоляционный;
▪ изоляция;
▪ звуконепроницаемый;
▪ звукоизоляция
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH TẢ?
◊dịch tả
▪ dt. Bệnh thổ tả lan truyền Nhờ phổ biến vệ sinh, ít lâu nay không còn dịch tả ở nước ta.