Vietnamese-English Dictionary
◊ DỊCH BẢN
◊dịch bản
▪ (cũ) Translation
Vietnamese-French Dictionary
◊ DỊCH BẢN
◊dịch bản
▪ (arch., rare) texte traduit; traduction
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊ BẢN?
◊dị bản
▪ [Variant] abweichend, Variante
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊ BẢN?
◊dị bản
▪ разночтение;
▪ вариант
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH TẢ?
◊dịch tả
▪ dt. Bệnh thổ tả lan truyền Nhờ phổ biến vệ sinh, ít lâu nay không còn dịch tả ở nước ta.