Vietnamese-English Dictionary
◊ DỊCH GIẢ
◊dịch giả
▫ noun
▪ translator
Vietnamese-French Dictionary
◊ DỊCH GIẢ
◊dịch giả
▪ traducteur
Vietnamese-German Dictionary
◊ DỊCH GIẢ
◊dịch giả
▪ [translator] Übersetzer
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DỊCH GIẢ
◊dịch giả
▪ переводчик
Vietnamese Dictionary
◊ DỊCH GIẢ
◊dịch giả
▪ d. (cũ). Người dịch (văn viết).