Vietnamese-English Dictionary
◊ DỊCH HẠCH
◊dịch hạch
▫ noun
▪ (y_học) plague; bubonic plague
Vietnamese-French Dictionary
◊ DỊCH HẠCH
◊dịch hạch
▪ (med.) peste
◦ có dịch_hạch pestiféré
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỊ DỊCH HẠCH?
◊bị dịch hạch
▪ зачумлённый
Vietnamese Dictionary
◊ DỊCH HẠCH
◊dịch hạch
▪ dt. Bệnh dịch do một loại vi khuẩn từ bọ chét của chuột đã nhiễm bệnh truyền sang người, gây sốt, nổi hạch hoặc viêm phổi diệt chuột để phòng bệnh dịch hạch.