Vietnamese-English Dictionary
◊ DỊCH MÃ
◊dịch mã
▪ Decode, decypher
Vietnamese-French Dictionary
◊ DỊCH MÃ
◊dịch mã
▪ décoder; décrypter
◦ sự dịch_mã décodage; décryptage
Vietnamese-German Dictionary
◊ DỊCH MÃ
◊dịch mã
▪ [Decode] decodieren
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DỊCH MÃ
◊dịch mã
▪ дешифровка;
▪ дефишровать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH TẢ?
◊dịch tả
▪ dt. Bệnh thổ tả lan truyền Nhờ phổ biến vệ sinh, ít lâu nay không còn dịch tả ở nước ta.