Vietnamese-English Dictionary
◊ DỊCH VỤ
◊dịch vụ
▪ Service
◦ Dịch_vụ thương_mại Commercial services
Vietnamese-French Dictionary
◊ DỊCH VỤ
◊dịch vụ
▪ services courants; services
Vietnamese-German Dictionary
◊ DỊCH VỤ
◊dịch vụ
▪ [Service] Bedienung, Betrieb, Dienst, Gottesdienst, Kundendienst, Wartung
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DỊCH VỤ
◊dịch vụ
▪ услуга;
▪ сервис;
▪ служба;
▪ оффис
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH TẢ?
◊dịch tả
▪ dt. Bệnh thổ tả lan truyền Nhờ phổ biến vệ sinh, ít lâu nay không còn dịch tả ở nước ta.