Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN KÍP CHẦY?
◊kíp chầy
▪ (văn_chương, cũ) Sooner or later
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN KÍP CHẦY?
◊kíp chầy
▪ (lit.) tôt ou tard
Vietnamese Dictionary
◊ DỊP CHẦY
◊dịp chầy
▪ tiếng chầy nện vải