Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DẬP TẮT?
◊dập tắt
▪ Stamp out
◦ Dập_tắt đám_cháy To stamp out a fire
◦ Dập_tắt ngọn lửa chiến_tranh To stamp out a war
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN DẬP TẮT?
◊dập tắt
▪ éteindre
▪ étouffer; enrayer
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊ TẬT?
◊dị tật
▪ [Malformation] Missbildung
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DỊP TỐT
◊dịp tốt
▪ оказия;
▪ возможность