English-Vietnamese Dictionary
◊ DIADELPHOUS
◊diadelphous /,daiз'delfзs/
▫ tính từ
▪ (thực vật học) hai bó, xếp thành hai bó (nhị hoa)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIDELPHIS?
Didelphis
n : type genus of the family Didelphidae [syn: {Didelphis}, {genus
Didelphis}]