English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIACONAL?
◊diaconal /dai'ækзnl/
▫ tính từ
▪ (tôn giáo) trợ tế
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAGNOSABLE?
diagnosable
adj : possible to diagnose
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAGONAL?
◊diagonal
đường chéo, đường xiên, (thuộc) đường chéo, đường xiên
French-Vietnamese Dictionary
◊ DIAGONALE
◊diagonale
▫ tính từ
▪ (toán học) chéo
◦ Matrice diagonale ma trận chéo
German-Vietnamese Dictionary
◊ DIAGONALE
◊die Diagonale
▪ {diagonal} đường chéo, vải chéo go