English-Vietnamese Dictionary
◊ DIAGRAMMATICAL
◊diagrammatical /,daiзgrз'mætik/ (diagrammatical) /,daiзgrз'mætikзl/
▫ tính từ
▪ (thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ
English Dictionary
◊ DIAGRAMMATICAL
diagrammatical
adj : shown or represented by diagrams [syn: {diagrammatic}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN AGRAMMATICAL?
◊agrammatical
▫ tính từ
▪ (ngôn ngữ học) không đúng ngữ pháp
◦ Phrase agrammaticale câu không đúng ngữ pháp
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAGRAMMATISCH?
◊diagrammatisch
▪ {diagrammatic} biểu đồ, bằng biểu đồ