English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ANAGRAMMATIC?
◊anagrammatic /,ænзgrз'mætik/ (anagrammatical) /,ænзgrз'mætikзl/
▫ tính từ
▪ (thuộc) phép đảo chữ cái
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ANAGRAMMATIC?
anagrammatic
adj : related to anagrams or containing or making an anagram [syn:
{anagrammatical}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN AGRAMMATISME?
◊agrammatisme
▫ danh từ giống đực
▪ (y học) chứng mất ngữ pháp
German-Vietnamese Dictionary
◊ DIAGRAMMATISCH
◊diagrammatisch
▪ {diagrammatic} biểu đồ, bằng biểu đồ