English-Vietnamese Dictionary
◊ DIAGRAMMATIZE
◊diagrammatize /daiз'græmзtaiz/ (diagrammatize) /daiз'græmзtaiz/
▫ ngoại động từ
▪ vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu đồ
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ANAGRAMMATIZE?
anagrammatize
v : read letters out of order to discover a hidden meaning [syn:
{anagram}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ANAGRAMMATIQUE?
◊anagrammatique
▫ tính từ
▪ theo cách đảo chữ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAGRAMMATISCH?
◊diagrammatisch
▪ {diagrammatic} biểu đồ, bằng biểu đồ