English-Vietnamese Dictionary
◊ DIALECTIC
◊dialectic /,daiз'lektik/
▫ tính từ: (dialectical)
/,daiз'lektikзl/
▪ biện chứng
◦ dialectic materialism duy vật biện chứng
◦ dialectic method phương pháp biện chứng
▪ (như) dialectal
▫ danh từ
▪ người có tài biện chứng
English Dictionary
◊ DIALECTIC
dialectic
adj : of or relating to or employing dialectic; "the dialectical
method" [syn: {dialectical}]
n 1: any formal system of reasoning that arrives at the truth by
the exchange of logical arguments
2: a contradiction of ideas that serves as the determining
factor in their interaction; "this situation created the
inner dialectic of American history"
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIALECTAL?
◊dialectal
▫ tính từ
▪ xem dialecte
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIALEKTIK?
◊die Dialektik
▪ {dialectics} phép biện chứng
◦ die Dialektik betreffend {dialectical}