English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ANEMIA?
◊diathermancy /,daiз'θз:mзnsi/
▫ danh từ
▪ (vật lý) tính thấu nhiệt
German-Vietnamese Dictionary
◊ DIATHERMISCH
◊diathermisch
▪ {diathermanous} thấu nhiệt