English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICHOTOMIC?
◊dichotomic /,dikou'tomik/
▫ tính từ
▪ phân đôi, rẽ đôi
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICHOTOMIZE?
dichotomize
v : divide into two opposing groups or kinds
French-Vietnamese Dictionary
◊ DICHOTOMIQUE
◊dichotomique
▫ tính từ
▪ lưỡng phân
◦ Classification dichotomique phân loại lưỡng phân