English-Vietnamese Dictionary
◊ DICHROISM
◊dichroism /dai'krouizm/
▫ danh từ
▪ tính toả hai sắc, tính lưỡng hướng sắc
English Dictionary
◊ DICHROISM
dichroism
n : pleochroism of a crystal so that it exhibits two different
colors when viewed from two different directions
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICHROÏSME?
◊dichroïsme
▫ danh từ giống đực
▪ (vật lý học) tính hai hướng sắc