English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIFFERENCING?
◊Differencing
▪ (Econ) Phương pháp vi phân
: Phương pháp dùng để nhận diện một phương trình vi phân tĩnh.
German-Vietnamese Dictionary
◊ DIFFERENZIERUNG
◊die Differenzierung
▪ {differentiation} sự phân biệt, phép lấy vi phân