English-Vietnamese Dictionary
◊ DIFFUSELY
◊diffusely
▫ phó từ
▪ luộm thuộm, rườm rà
English Dictionary
◊ DIFFUSELY
diffusely
adv : in a diffuse manner; "the arteries were diffusely narrowed"
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIFFUSER?
◊diffuser
máy khuếch tán
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIFFUSE?
◊diffuse
▪khuếch tán
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIFFUSER?
◊diffuser
▫ ngoại động từ
▪ làm tỏa, khuếch tán
◦ Diffuser la lumière làm tỏa ánh sáng, khuếch tán ánh sáng
▪ truyền; phổ biến
◦ Match diffusé en direct cuộc đấu được truyền tại chỗ
◦ Diffuser une nouvelle lan truyền một tin
▪ (thương nghiệp) phát hành (một cuốn sách)
# phản nghĩa
Concentrer