English-Vietnamese Dictionary
◊ DIGAMETIC
◊digametic
▫ tính từ
▪ có hai kiểu giao tử; thuộc giao tử khác dạng, dị giao tử
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIABETIC?
diabetic
adj 1: of or relating to or causing diabetes
2: suffering from diabetes
n : someone who has diabetes