English-Vietnamese Dictionary
◊ DIGAMIST
◊digamist /'digзmist/
▫ danh từ
▪ người tái hôn, người tái giá, người đi bước nữa
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIGAMIST?
bigamist
n : someone who marries one person while already legally married
to another
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIGAMIST?
◊der Bigamist
▪ {bigamist} người có hai vợ, người có hai chồng
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN DINAMIT?
◊dinamit
▪ динамит