English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIGASTRIC?
◊digastric /dai'gæstrik/
▫ tính từ
▪ (giải phẫu) hai thân (cơ)
◦ digastric muscle cơ hai thân
▫ danh từ
▪ (giải phẫu) cơ hai thân; cơ hàm dưới
French-Vietnamese Dictionary
◊ DIGASTRIQUE
◊digastrique
▫ danh từ giống đực
▪ (giải phẫu) cơ hai thân
▫ tính từ
▪ (có) hai thân (cơ)