English-Vietnamese Dictionary
◊ DIGENESIS
◊digenesis
▫ danh từ
▪ (sinh học) sự phát sinh xen kẽ thế hệ
English Dictionary
◊ DIGENESIS
digenesis
n : alternation of sexual and asexual generations [syn: {metagenesis}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAGENESIS?
◊diagenesis
sự tạo đá, quá trình tạo đá