English-Vietnamese Dictionary
◊ DIGESTIBLE
◊digestible /di'dЗestзbl/
▫ tính từ
▪ tiêu hoá được
English Dictionary
◊ DIGESTIBLE
digestible
adj : capable of being converted into assimilable condition in the
alimentary canal [ant: {indigestible}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DIGESTIBLE
◊digestible
▫ tính từ
▪ dễ tiêu (thức ăn)
# phản nghĩa
Indigeste