English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ANIMALIZATION?
◊animalization /,ænimзlai'zei∫n/
▫ danh từ
▪ sự động vật hoá
▪ sự làm thành tính thú
▪ sự hoá thành nhục dục
English Dictionary
◊ DIGITALIZATION
digitalization
n : the administration of digitalis for the treatment of certain
heart disorders [syn: {digitalisation}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN CAPITALIZATION?
◊capitalization
▫capitalization
biến thành chữ hoa
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN MINERALIZATION?
◊mineralization
sự khoáng hóa, sự tạo khoáng
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN CAPITALISATION?
◊capitalisation
▫ danh từ giống cái
▪ sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa
▪ sự tích lũy vốn
▪ bảo hiểm tiết kiệm
◦ Société de capitalisation công ty bảo hiểm tiết kiệm