English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIMENSIONAL?
◊dimensional /di'men∫зnl/
▫ tính từ
▪ thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ
▪ (toán học) (thuộc) thứ nguyên
◦ dimensional analysis phân tích thứ nguyên
◦ dimensional unit đơn vị thứ nguyên
English Dictionary
◊ DIMENSIONALITY
dimensionality
n : the spatial property of having dimensions; "all matter has
dimensionality"
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN EXTENSIONALITY?
extensionality
{extensional equality}
 dim  dim statement  dimate  dimm  din 
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIMENSIONAL?
◊dimensional
▪ {dimensional} thuộc chiều, thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ, thứ nguyên