English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DING-DONG?
◊ding-dong /'diŋ'doŋ/
▫ danh từ
▪ tiếng binh boong (chuông)
▫ tính từ & phó từ
▪ đều đều như tiếng chuông kêu bính boong
▪ gay go, qua đi đối lại, đốp chát, chuông khánh cọ nhau
◦ a ding-dong match trận đấu gay go
English Dictionary
◊ DINGDONG
dingdong
adv : (informal) heartily or earnestly; "They fell to work
dingdong"
v : go "ding dong", like a bell [syn: {ding}, {dong}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DINDON?
◊dindon
▫{{dindon}}
▫ danh từ giống đực
▪ gà tây trống
▪ (thân mật) người ngốc, người khờ
◦ être le dindon de la farce bị lừa