English-Vietnamese Dictionary
◊ DINGHY
◊dinghy /'diŋgi/ (dinghy) /'diŋgi/
▫ danh từ
▪ xuồng nhỏ
▪ (hàng không) xuồng bơi (xuồng bằng cao su của máy bay, có thể bơm căng)
English Dictionary
◊ DINGHY
dinghy
n : a small boat of shallow draft with cross thwarts for seats
and rowlocks for oars with which it is propelled [syn: {dory},
{rowboat}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DINGHY
◊dinghy
▫ danh từ giống đực
▪ xuồng bơm hơi (trang bị trên máy bay)