English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DAINTILY?
◊daintily
▫ tính từ
▪ xinh đẹp, xinh xắn
English Dictionary
◊ DINGILY
dingily
adv : in a dingy manner [syn: {grubbily}, {grungily}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DINGHY?
◊dinghy
▫ danh từ giống đực
▪ xuồng bơm hơi (trang bị trên máy bay)