English-Vietnamese Dictionary
◊ DINGINESS
◊dinginess /'dindЗinis/
▫ danh từ
▪ vẻ xỉn, vẻ xám xịt
▪ sự bẩn thỉu, sự dơ dáy, sự cáu bẩn
English Dictionary
◊ DINGINESS
dinginess
n : discoloration due to dirtiness