English-Vietnamese Dictionary
◊ DINORNIS
◊dinornis /dai'no:nis/
▫ danh từ
▪ (động vật học) khủng điểu
English Dictionary
◊ DINORNIS
Dinornis
n : type genus of the Dinornithidae: large moas [syn: {Dinornis},
{genus Dinornis}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DINORNIS
◊dinornis
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) chim kinh khủng (hóa thạch)