English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BANTING?
◊banting /'bæntiŋ/
▫ danh từ
▪ (y học) phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BANTING?
banting
n : wild ox of the Malay Archipelago [syn: {banteng}, {tsine}, {Bos
banteng}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DINTING
◊dinting
sự đào (lớp) nền lò, sự khấu lớp nền lò
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN DUCTING?
◊ducting
▪sự đặt đường ống
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN PINGING?
pinging
{ping}
Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DI TẶNG?
◊di tặng
▪ Bequeath
◦ Sự di_tặng ; của di_tặng Bequest
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DANCING?
◊dancing
▫ danh từ giống đực
▪ tiệm nhảy, tiệm khiêu vũ
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN DI TẶNG?
◊di tặng
▪ léguer
◦ sự di_tặng ; vật di_tặng legs