English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAPSID?
◊diapsid
▫ tính từ
▪ có hai hố thái dương (chỉ loài bò sát (như) cá sấu)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAPSID?
diapsid
n : reptile having a pair of openings in the skull behind each
eye [syn: {diapsid reptile}] [ant: {anapsid}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DIOPSIDE
◊diopside
diopxit
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIOXIDE?
◊dioxide
▪dioxit
◦carbon ~ cacbon dioxit
chlorine~ clo dioxit
free carbon ~cacbon dioxit tự do
lead~ ~ chì dioxit
sulphur ~ SO2 khí sunphuro, lưu huỳnh dioxit
total carbon ~ cacbon dioxit tổng hợp
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIOPSIE?
◊biopsie
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) sinh thiết