English-Vietnamese Dictionary
◊ DIPTERA
◊diptera /'diptзrз/
▫ danh từ số nhiều
▪ bộ hai cánh (sâu bọ)
English Dictionary
◊ DIPTERA
Diptera
n : true flies; mosquitoes; gnats; crane flies [syn: {Diptera},
{order Diptera}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIOPTER?
◊diopter
lỗ ngắm, thước ngắm
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DIPTERA
◊Diptera
▪côn trùng hai cánh (có trong bể sinh học)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTER?
◊dicter
▫ ngoại động từ
▪ đọc (cho viết...)
◦ Dicter une lette đọc cho viết một bức thư
▪ bảo, gợi ý, xui khiến
◦ Dicter à quelqu'un sa conduite bảo ai cách cư xử
▪ áp đặt, buộc theo
◦ Dicter ses conditions áp đặt điều kiện của mình
# phản nghĩa
Exécuter, obéir (Đ), suivre