English-Vietnamese Dictionary
◊ DIRECT ACTION
◊direct action
▫ danh từ
▪ sự sử dụng biện pháp mạnh để đạt được yêu sách của mình
English Dictionary
◊ DIRECT ACTION
direct action
n : a protest action by labor or minority groups to obtain their
demands
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIRECT CONNECTION?
Direct Connection
A re-seller of {Internet} connections to the {PIPEX}
{backbone}.