English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIRECTED?
◊directed
▫ tính từ
▪ có hướng đi
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIRECTED?
directed
adj 1: having a specified direction; "a positively directed
vector"; (often used in combination; "goal-directed")
2: manageable by a supervising agent; "a directed program of
study"
French-Vietnamese Dictionary
◊ DIRECTEUR
◊directeur
▫ danh từ giống đực
▪ giám đốc
◦ Directeur d'usine giám đốc nhà máy, giám đốc xí nghiệp
▪ (sử học) quan đốc chính (Pháp)
◦ directeur d'école hiệu trưởng
◦ directeur de conscience; directeur spirituel (tôn giáo) cha giáo đạo
▫ tính từ
▪ giám đốc
◦ Comité directeur ban giám đốc
▪ chỉ đạo; chi phối
◦ Principe directeur nguyên tắc chỉ đạo
◦ Cause directrice nguyên nhân chi phối
▪ (toán học) chuẩn
◦ Ligne directrice đường chuẩn
▪ (cơ học) dẫn, dẫn hướng
◦ Roue directrice bánh dẫn