English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIMENSIONLESS?
◊dimensionless /di'men∫nlis/
▫ tính từ
▪ không có chiều; không có kích thước
▪ (toán học) không thứ nguyên
◦ dimensionless parameter tham biến không thứ nguyên
English Dictionary
◊ DIRECTIONLESS
directionless
adj : aimlessly drifting [syn: {adrift(p)}, {afloat(p)}, {aimless},
{planless}, {rudderless}, {undirected}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIRECTION KEYS?
◊direction keys
▫direction keys
các phím định hướng
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIRECTIONNEL?
◊directionnel
▫ tính từ
▪ (rađiô) (có) hướng
◦ Antenne directionnelle anten (có) hướng