English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIS-?
◊dis-
▪ (tiền tố tạo với tt, pht, dt, đgt) không, bất, thất
English Dictionary
◊ DISA
disa
n : any orchid of the genus Disa; beautiful orchids with dark
green leaves and usually hooded flowers; much prized as
emblematic flowers in their native regions
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN DISC?
◊disc
▫disc
đĩa
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DISC?
◊disc
đĩa
English Computing Dictionary
◊ DISA
DISA
1. {Defense Information Systems Agency}.
2. {Data Interchange Standards Association}.
(1999-09-18)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIA?
◊dia
▫ thán từ
▪ vắt!
◦ l'un tire à dia l'autre à hue (thân mật) trống đánh xuôi kèn thổi ngược
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DISC?
◊die Disc (Nur lesen)
▪ {disc} đĩa, đĩa hát, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa