English-Vietnamese Dictionary
◊ EDUCABILITY
◊educability /edjuk:kз'biliti/
▫ danh từ
▪ tính có thể giáo dục được
▪ tính có thể dạy được (súc vật...)
▪ tính có thể rèn luyện được (kỹ năng...)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ADORABILITY?
adorability
n : extreme attractiveness [syn: {adorableness}]
 edo  edp  educate  educated  educatee 
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN DISABILITY?
◊disability
▫disability
Khuyết tật
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DUCTILITY?
◊ductility
tính rèn được, tính vuốt (đát)
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN REUSABILITY?
reusability
See {reuse}.
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DURABILITÉ?
◊durabilité
▫ danh từ giống cái
▪ tính bền, tính vững bền, tính lâu bền