English-Vietnamese Dictionary
◊ EMACIATION
◊emaciation /i,meisi'ei∫n/
▫ danh từ
▪ sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác, sự gầy mòn, sự hốc hác
▪ sự làm bạc màu; sự bạc màu (đất
English Dictionary
◊ EMACIATION
emaciation
n : leanness (usually caused by starvation) [syn: {boniness}, {gauntness},
{maceration}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DEMARCATION?
◊demarcation
sự phân định ranh giới
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ÉMACIATION?
׎maciation
▫ danh từ giống cái
▪ sự gầy còm, sự hốc hác
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN EMANZIPATION?
◊die Emanzipation
▪ {emancipation} sự giải phóng