English-Vietnamese Dictionary
◊ FABRICATOR
◊fabricator /'fæbrikeitз/
▫ danh từ
▪ người bịa đặt
▪ người làm giả (giấy tờ, văn kiện)
▪ người chế tạo, người sản xuất
English Dictionary
◊ FABRICATOR
fabricator
n : someone who tells lies [syn: {storyteller}, {fibber}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FABRICATEUR?
◊fabricateur
▫ danh từ
▪ (nghĩa xấu) người làm ra
◦ Fabricateur de fausse monnaie người làm bạc giả
◦ Fabricateur de fausses nouvelles người phao tin nhảm