English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FABULIST?
◊fabulist /'fæbjulist/
▫ danh từ
▪ nhà thơ ngụ ngôn, người viết truyện ngụ ngôn
▪ người nói dối
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FABULIST?
fabulist
n : a person who tells or invents fables
French-Vietnamese Dictionary
◊ FABULISTE
◊fabuliste
▫ danh từ
▪ nhà ngụ ngôn
◦ La Fontaine est un grand fabuliste La Phông-ten