English-Vietnamese Dictionary
◊ IMPEL
◊impel /im'pel/
▫ ngoại động từ
▪ đẩy, đẩy về phía trước
▪ thúc ép, buộc tội, bắt buộc
◦ to be impelled to retreat bị buộc phải rút lui
English Dictionary
◊ IMPEL
impel
v 1: urge or force (a person) to an action; constrain or motivate
[syn: {force}]
2: cause to move forward with force; "Steam propels this ship"
[syn: {propel}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPER?
◊imper
▫ danh từ giống đực
▪ (thân mật) (viết tắt của imperméable) áo đi mưa
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN AMPEL?
◊die Ampel
▪ {flower pot; hanging lamp; traffic light}