English-Vietnamese Dictionary
◊ IMPELLENT
◊impellent /im'pelзnt/
▫ tính từ
▪ đẩy, đẩy về phía trước
▪ thúc ép, buộc tội, bắt buộc
English Dictionary
◊ IMPELLENT
impellent
adj : forcing forward or onward; impelling; "an impellent power";
"an impellent cause"
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMPELLER?
◊impeller
◊ im'pelз
∆ danh từ
▪ cánh quạt, cánh máy trộn
▪ sức đẩy, sức đẩy về phía trước